phase change
Định nghĩa
Danh từ: Sự thay đổi pha – là quá trình một chất chuyển từ trạng thái vật lý này sang trạng thái vật lý khác (rắn, lỏng, khí) mà không làm thay đổi thành phần hóa học của chất đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nước trải qua một sự thay đổi pha từ lỏng sang khí khi nó sôi.)
- (Sự thay đổi pha từ rắn sang lỏng được gọi là sự nóng chảy.)
- (Trong suốt một sự thay đổi pha, nhiệt độ của chất vẫn không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a phase change": trải qua một sự thay đổi pha.
- The material undergoes a phase change at high pressure. (Vật liệu trải qua một sự thay đổi pha ở áp suất cao.)
"phase change material" (PCM): vật liệu thay đổi pha (dùng trong lưu trữ nhiệt năng).
- Phase change materials are used in thermal energy storage systems. (Các vật liệu thay đổi pha được sử dụng trong hệ thống lưu trữ năng lượng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Phase transition (n): sự chuyển pha (thường dùng đồng nghĩa với "phase change").
- Phase changer (n): thiết bị hoặc chất gây ra sự thay đổi pha.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển pha: quá trình vật lý tương tự.
- Biến đổi pha: sự thay đổi trạng thái vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "phase change", nhưng có thể dùng động từ "change phase" (thay đổi pha): - Water changes phase from liquid to ice when frozen. (Nước thay đổi pha từ lỏng sang đá khi đông lạnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phase change".